Thế giới tài chính số ngày càng phát triển, và “Lãi Suất Online” đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc, thu hút sự quan tâm của đông đảo người Việt Nam. Với sự tiện lợi, nhanh chóng và tiềm năng sinh lời hấp dẫn, gửi tiết kiệm online đang dần thay thế hình thức truyền thống tại quầy. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về lãi suất online của các ngân hàng phổ biến tại Việt Nam trong năm 2025, giúp bạn đưa ra những quyết định đầu tư thông minh và tối ưu hóa lợi nhuận.
I. Xu Hướng Lãi Suất Tiết Kiệm Tại Quầy Năm 2025
Nội dung
Thị trường tài chính năm 2025 chứng kiến sự đa dạng trong biểu lãi suất tiết kiệm tại quầy của các ngân hàng. Dù xu hướng chung là lãi suất online có phần nhỉnh hơn, nhưng gửi tiết kiệm tại quầy vẫn giữ một vị trí nhất định, đặc biệt với những khách hàng ưa chuộng sự tương tác trực tiếp hoặc có số tiền gửi lớn cần tư vấn chuyên sâu.
Dưới đây là cập nhật lãi suất gửi tiết kiệm có kỳ hạn, nhận lãi cuối kỳ tại quầy của hơn 30 ngân hàng phổ biến, tính đến tháng 11/2025:
Đơn vị: %/năm
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Techcombank | 3.15 | 3.45 | 4.45 | 4.65 | 4.65 | 4.65 | 4.65 |
| VPBank | 3.6 | 3.6 | 4.5 | 5.0 | 5.3 | 5.4 | 5.4 |
| TPBank | 3.5 | 3.8 | 4.8 | 5.2 | 5.6 | 5.9 | 5.9 |
| SeABank | 2.95 | 3.45 | 4.2 | 5.05 | 5.45 | 5.45 | 5.45 |
| VIB | 3.6 | 3.8 | 4.7 | 5.0 | 5.0 | 5.1 | 5.1 |
| Vietcombank | 1.6 | 1.9 | 2.9 | 4.6 | 4.6 | 4.7 | 4.7 |
| VietinBank | 1.6 | 1.9 | 3.0 | 4.7 | 4.7 | 4.8 | 4.8 |
| Agribank | 2.1 | 2.4 | 3.5 | 4.7 | 4.7 | 4.8 | 4.8 |
| BIDV | 1.6 | 1.9 | 3.0 | 4.7 | 4.7 | 4.8 | 4.8 |
| MBBank | 3.2 | 3.6 | 4.2 | 4.85 | 4.65 | 5.7 | 5.7 |
| ACB | 2.3 | 2.7 | 3.5 | 4.4 | 4.5 | 4.5 | 4.5 |
| ABBank | 3.0 | 3.7 | 5.2 | 5.5 | 5.3 | 5.2 | 5.2 |
| MSB | 3.6 | 3.6 | 4.7 | 5.3 | 5.3 | 5.3 | 5.3 |
| LPBank | 3.3 | 3.3 | 5.0 | 5.3 | 6.1 | 5.3 | 5.3 |
| GPBank | 3.45 | 3.55 | 4.9 | 5.2 | 5.4 | 5.4 | 5.4 |
| Eximbank | 3.5 | 3.6 | 4.7 | 4.9 | 5.5 | 5.5 | 5.5 |
| Kienlongbank | 3.3 | 3.3 | 5.0 | 5.3 | 5.25 | 5.25 | 5.25 |
| SCB | 4.03 | 1.9 | 2.9 | 3.7 | 3.9 | 3.9 | 3.9 |
| SHB | 3.3 | 3.6 | 4.6 | 5.0 | 5.1 | 5.2 | 5.5 |
| PVcomBank | 3.0 | 3.3 | 4.2 | 4.8 | 5.8 | 5.8 | 5.8 |
| Saigonbank | 3.3 | 3.6 | 4.8 | 5.6 | 5.8 | 5.8 | 5.9 |
| VietBank | 3.8 | 3.9 | 5.0 | 5.5 | 5.8 | 5.8 | 5.8 |
| HDBank | 3.35 | 3.45 | 5.2 | 5.5 | 6.0 | 5.4 | 5.4 |
| VietABank | 3.2 | 3.5 | 4.5 | 5.3 | 5.5 | 5.6 | 5.6 |
| NamABank | 3.7 | 3.9 | 4.7 | 5.3 | 5.6 | 5.37 | 5.24 |
| Vikki Bank | 3.9 | 4.2 | 5.3 | 5.7 | 6.2 | 5.9 | 5.9 |
| BAOVIET Bank | 3.4 | 4.0 | 4.8 | 5.25 | 5.4 | 5.4 | 5.4 |
| Viet Capital Bank | 3.8 | 4.0 | 5.1 | 5.55 | 5.85 | 5.9 | 5.95 |
| PG Bank | 3.4 | 3.8 | 5.0 | 5.4 | 6.2 | 5.7 | 5.7 |
| BacABank | 3.8 | 4.1 | 5.25 | 5.5 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
| NCB | 3.8 | 4.0 | 4.95 | 5.3 | 5.5 | 5.5 | 5.5 |
| CBBank | 4.1 | 4.3 | 5.2 | 5.3 | 5.7 | 5.7 | 5.7 |
| OCB | 3.8 | 4.0 | 4.9 | 5.0 | 5.2 | 5.4 | 5.6 |
| OceanBank | 4.0 | 4.3 | 5.3 | 5.7 | 5.9 | 5.9 | 5.9 |
Lưu ý:
- Màu xanh lá cây biểu thị mức lãi suất cao nhất trong kỳ hạn, màu đỏ là lãi suất thấp nhất.
- Bảng lãi suất được cập nhật vào ngày 12/11/2025, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của ngân hàng.
- Lãi suất tại Techcombank được đề cập áp dụng cho khách hàng thường với số tiền gửi dưới 1 tỷ đồng. Hội viên và khách hàng có số tiền gửi lớn hơn sẽ được hưởng mức lãi suất ưu đãi hơn. Vui lòng tham khảo Biểu phí, lãi suất để biết chi tiết.
II. Khám Phá Thế Giới Lãi Suất Online Hấp Dẫn
Như đã đề cập, lãi suất gửi tiết kiệm online thường cao hơn so với gửi tại quầy, dao động từ 0.1 – 0.4%/năm. Sự chênh lệch này, dù nhỏ, nhưng khi cộng dồn theo thời gian và với số vốn lớn, sẽ mang lại khoản lợi nhuận đáng kể. Gửi tiết kiệm online không chỉ giúp bạn tối ưu hóa lợi nhuận mà còn mang lại sự tiện lợi vượt trội.
Dưới đây là bảng thống kê lãi suất gửi tiền tiết kiệm có kỳ hạn theo phương thức online, nhận lãi cuối kỳ của hơn 30 ngân hàng tại Việt Nam, cập nhật tháng 11/2025:
Đơn vị: %/năm
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Techcombank | 3.95 | 4.35 | 4.95 | 5.25 | 5.25 | 5.25 | 5.25 |
| VPBank | 3.7 | 3.8 | 4.7 | 5.2 | 5.5 | 5.6 | 5.6 |
| TPBank | 3.5 | 3.8 | 4.8 | 5.2 | 5.6 | 5.9 | 5.9 |
| SeABank | 3.4 | 4.1 | 4.5 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 |
| VIB | 3.7 | 3.8 | 4.7 | 4.7 | 5.3 | 5.4 | 5.4 |
| Vietcombank | 1.6 | 1.9 | 2.9 | 4.6 | 4.6 | 4.7 | 4.7 |
| VietinBank | 1.6 | 1.9 | 3.0 | 4.7 | 4.85 | 4.95 | 4.95 |
| Agribank | 2.4 | 3.0 | 3.7 | 4.8 | 4.8 | 4.8 | 4.8 |
| BIDV | 1.9 | 2.2 | 3.3 | 4.7 | 4.7 | 4.9 | 4.9 |
| MBBank | 3.5 | 3.8 | 4.3 | 4.85 | 4.75 | 5.8 | 5.8 |
| ACB | 3.2 | 3.6 | 4.3 | 5.0 | 4.5 | 4.5 | 4.5 |
| ABBank | 3.2 | 3.9 | 5.4 | 5.7 | 5.4 | 5.3 | 5.3 |
| MSB | 3.9 | 3.9 | 5.0 | 5.6 | 5.6 | 5.6 | 5.6 |
| LPBank | 3.7 | 3.7 | 5.1 | 5.5 | 6.3 | 5.4 | 5.4 |
| GPBank | 3.95 | 4.05 | 5.65 | 5.95 | 5.85 | 5.85 | 5.85 |
| Eximbank | 4.6 | 4.6 | 5.4 | 5.2 | 5.7 | 5.7 | 5.7 |
| Kienlongbank | 3.7 | 3.7 | 5.1 | 5.5 | 5.45 | 5.45 | 5.45 |
| SCB | 1.6 | 1.9 | 2.9 | 3.7 | 3.9 | 3.9 | 3.9 |
| SHB | 3.5 | 3.8 | 4.9 | 5.3 | 5.6 | 5.6 | 5.8 |
| PVcomBank | 3.3 | 3.6 | 4.5 | 5.1 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
| Saigonbank | 3.3 | 3.6 | 4.8 | 5.6 | 5.8 | 5.8 | 5.9 |
| VietBank | 4.1 | 4.4 | 5.4 | 5.8 | 5.9 | 5.9 | 5.9 |
| HDBank | 3.85 | 3.95 | 5.3 | 5.6 | 6.1 | 5.5 | 5.5 |
| VietABank | 3.7 | 4.0 | 5.1 | 5.6 | 5.8 | 5.8 | 5.9 |
| NamABank | 3.8 | 4.0 | 4.9 | 5.5 | 5.8 | 5.8 | 5.8 |
| Vikki Bank | 4.2 | 4.4 | 5.7 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 |
| BAOVIET Bank | 3.5 | 4.35 | 5.45 | 5.8 | 5.9 | 5.9 | 5.9 |
| Viet Capital Bank | 3.95 | 4.15 | 5.15 | 5.6 | 5.9 | 5.95 | 5.95 |
| PG Bank | 3.4 | 3.8 | 5.0 | 5.4 | 5.4 | 5.4 | 5.4 |
| BacABank | 3.8 | 4.1 | 5.25 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 |
| NCB | 3.9 | 4.1 | 5.25 | 5.5 | 5.7 | 5.7 | 5.7 |
| CBBank | 4.2 | 4.35 | 5.4 | 5.5 | 5.8 | 5.8 | 5.8 |
| OCB | 3.9 | 4.1 | 5.0 | 5.1 | 5.2 | 5.4 | 5.6 |
| OceanBank | 4.1 | 4.4 | 5.4 | 5.8 | 5.9 | 5.9 | 5.9 |
Lưu ý:
- Màu xanh lá cây biểu thị mức lãi suất cao nhất trong kỳ hạn, màu đỏ là lãi suất thấp nhất.
- Bảng lãi suất được cập nhật vào ngày 12/11/2025, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của ngân hàng.
- Lãi suất tại Techcombank được đề cập áp dụng cho khách hàng thường với số tiền gửi dưới 1 tỷ đồng. Hội viên và khách hàng có số tiền gửi lớn hơn sẽ được hưởng mức lãi suất ưu đãi hơn. Vui lòng tham khảo Biểu phí, lãi suất để biết chi tiết.
Nhìn chung, lãi suất gửi tiết kiệm online ở đa số ngân hàng đều cao hơn hình thức gửi tại quầy. Điều này phản ánh xu hướng số hóa mạnh mẽ trong lĩnh vực ngân hàng, nơi các dịch vụ trực tuyến ngày càng được ưu tiên phát triển.
Có thể bạn quan tâm: Tại sao gửi tiết kiệm online lãi suất cao hơn?
III. Bí Quyết Tối Ưu Hóa Lợi Nhuận Từ Tiết Kiệm Online
Việc lựa chọn ngân hàng và sản phẩm tiết kiệm phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được lợi nhuận hấp dẫn. Dưới đây là những kinh nghiệm quý báu giúp bạn tối ưu hóa khoản đầu tư của mình:
-
Đa dạng hóa danh mục tiết kiệm: Thay vì dồn toàn bộ vốn vào một sản phẩm, hãy cân nhắc chia nhỏ khoản tiền vào các giải pháp tiền gửi khác nhau. Ví dụ, tại Techcombank, giải pháp Tích lũy Như Ý cho phép gửi thêm tiền linh hoạt, phù hợp cho việc tích lũy từng khoản nhỏ. Trong khi đó, Tiền gửi Rút gốc linh hoạt lại đáp ứng nhu cầu cần sự thuận tiện và khả năng rút gốc một phần mà không ảnh hưởng lãi suất.
Chia nhỏ khoản tiền tiết kiệm vào các giải pháp khác nhauViệc lựa chọn các giải pháp tiết kiệm đa dạng giúp đáp ứng các mục tiêu tài chính khác nhau.
-
Ưu tiên gửi tiết kiệm online: Như đã phân tích, lãi suất online thường cao hơn, mang lại lợi nhuận tốt hơn. Hơn nữa, sự tiện lợi trong theo dõi và quản lý tài khoản mọi lúc mọi nơi là một điểm cộng lớn. Nếu bạn chưa quen, có thể tham khảo Hướng dẫn cách gửi tiết kiệm online an toàn, đơn giản để bắt đầu.
-
Lựa chọn kỳ hạn phù hợp: Lãi suất cao thường đi kèm với kỳ hạn dài. Tuy nhiên, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng với kế hoạch tài chính cá nhân để tránh trường hợp phải tất toán trước hạn, dẫn đến việc mất đi phần lãi suất ưu đãi.
-
Tận dụng tối đa các ưu đãi: Các ngân hàng thường xuyên có các chương trình khuyến mãi, ưu đãi hấp dẫn dành cho khách hàng gửi tiết kiệm. Hãy chủ động tìm hiểu và tận dụng những cơ hội này để gia tăng lợi nhuận cho khoản đầu tư của mình.
Ngoài những yếu tố trên, đừng quên xem xét các quy định về hình thức mở tài khoản, phương thức trả lãi, số tiền gửi tối thiểu và các điều khoản đi kèm để đảm bảo bạn chọn được sản phẩm tiết kiệm ưng ý nhất.
IV. Kết Luận
Năm 2025 tiếp tục là một năm sôi động của thị trường lãi suất tiết kiệm tại Việt Nam, đặc biệt là xu hướng tăng trưởng của lãi suất online. Bằng việc nắm bắt thông tin lãi suất cập nhật từ các ngân hàng và áp dụng những bí quyết đầu tư thông minh, bạn hoàn toàn có thể tối ưu hóa lợi nhuận và đạt được các mục tiêu tài chính của mình. Hãy luôn là một nhà đầu tư tỉnh táo, nghiên cứu kỹ lưỡng trước mọi quyết định.
Lưu ý quan trọng: Thông tin lãi suất trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của từng ngân hàng tại từng thời điểm. Để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm và chính sách của Techcombank, vui lòng truy cập website chính thức hoặc liên hệ các kênh hỗ trợ khách hàng.
- Hệ thống chi nhánh/phòng giao dịch Techcombank trên toàn quốc.
- Trung tâm Dịch vụ khách hàng (hotline 24/7): 1800 588822 (trong nước) hoặc +84 24 39446699 (quốc tế).
- Email: call_center@techcombank.com.vn


Chia nhỏ khoản tiền tiết kiệm vào các giải pháp khác nhauViệc lựa chọn các giải pháp tiết kiệm đa dạng giúp đáp ứng các mục tiêu tài chính khác nhau.